Kaku Coach
Danh từN1

海かい抜ばつ

かいばつkaibatsu

hải bạt

EN: height above sea level

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そのやまは海かい抜ばつ2千メートルだ。

    Ngọn núi đó cao hai nghìn mét so với mực nước biển.

  • その山やまは海かい抜ばつ約やく3000メートルだ。

    Ngọn núi đó cao khoảng ba nghìn mét so với mực nước biển.

Thử ngay

海抜 nghĩa là gì?