Kaku Coach
Danh từN1

崖がけ

がけgake

Vách đá, vách vực

EN: cliff; precipice

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私たちはがけのふちに立たった。

    Chúng tôi đứng ở bờ vực của vách đá.

  • そのがけは海に突き出つきでている。

    Vách đá đó nhô ra biển.

Thử ngay

崖 nghĩa là gì?