Kaku Coach
Động từN1

耕こう作さく

こうさくkousaku

canh tác

EN: cultivation; farming

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 300年ねん間かん、彼かれらは周しゅう囲いの土地を耕こう作さくしてきた。

    Họ đã canh tác vùng đất xung quanh trong ba trăm năm.

Thử ngay

耕作 nghĩa là gì?