Kaku Coach
Động từN1

工こう作さく

こうさくkousaku

công tác

EN: handicraft

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは工こう作さくがうまい。

    Anh ấy làm thủ công rất giỏi.

  • 彼かれは工こう作さくに熟じゅく練れんしている。

    Anh ấy rất thành thạo việc làm thủ công.

Thử ngay

工作 nghĩa là gì?