Danh từN1
洪水
こうずいkouzui
lũ lụt
EN: flood; flooding
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 洪水で橋が壊れた。
Cầu bị phá hủy do lũ lụt.
- 堤防が洪水を防いだ。
Đê điều đã ngăn chặn lũ lụt.
Thử ngay
洪水 nghĩa là gì?
こうずいkouzui
lũ lụt
EN: flood; flooding
Cầu bị phá hủy do lũ lụt.
Đê điều đã ngăn chặn lũ lụt.
洪水 nghĩa là gì?