Kaku Coach
Danh từN1

鉱こう山ざん

こうざんkouzan

khoáng sơn

EN: mine (ore)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その鉱こう山ざんは閉へい鎖さしている。

    Mỏ quặng đó đã đóng cửa.

  • この鉱こう山ざんは来らい月げつ閉へい山ざんになる。

    Mỏ quặng này sẽ đóng cửa vào tháng sau.

Thử ngay

鉱山 nghĩa là gì?