Kaku Coach
Danh từN1

高こう原げん

こうげんkougen

cao nguyên

EN: tableland; plateau

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 高こう原げんを散さん歩ぽするのは楽たのしい。

    Đi dạo trên cao nguyên thật là thích.

Thử ngay

高原 nghĩa là gì?