Danh từN1
原油
げんゆgenyu
nguyên du
EN: crude oil
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その油井はたくさんの原油を産出する。
Mỏ dầu đó khai thác rất nhiều dầu thô.
- この数字は原油輸入減を反映している。
Con số này phản ánh sự sụt giảm nhập khẩu dầu thô.
Thử ngay
原油 nghĩa là gì?
げんゆgenyu
nguyên du
EN: crude oil
Mỏ dầu đó khai thác rất nhiều dầu thô.
Con số này phản ánh sự sụt giảm nhập khẩu dầu thô.
原油 nghĩa là gì?