Động từN1
カンニング
kanningu
Gian lận thi cử
EN: cheating (on an examination); cribbing
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は生物の試験でカンニングした。
Anh ấy đã gian lận trong bài thi sinh học.
- その学生はカンニングで罰せられた。
Học sinh đó đã bị phạt vì gian lận.
Thử ngay
カンニング nghĩa là gì?
