Động từN1
鍛える
きたえるkitaeru
rèn luyện
EN: to forge; to temper
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 運動が筋肉を鍛える。
Tập thể dục giúp rèn luyện cơ bắp.
Thử ngay
鍛える nghĩa là gì?
きたえるkitaeru
rèn luyện
EN: to forge; to temper
Tập thể dục giúp rèn luyện cơ bắp.
鍛える nghĩa là gì?