Động từN1
預金
よきんyokin
tiền gửi tiết kiệm
EN: deposit; bank account
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 預金したいのですが。
Tôi muốn gửi tiết kiệm.
- 彼は賞金を銀行に預金した。
Anh ấy đã gửi tiền thưởng vào ngân hàng.
Thử ngay
預金 nghĩa là gì?
よきんyokin
tiền gửi tiết kiệm
EN: deposit; bank account
Tôi muốn gửi tiết kiệm.
Anh ấy đã gửi tiền thưởng vào ngân hàng.
預金 nghĩa là gì?