Danh từN1
メーカー
meekaa
nhà sản xuất, hãng
EN: manufacturer (esp. a major company); producer; maker
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- そのテレビのメーカーは日本の企業である。
Hãng tivi đó là một doanh nghiệp Nhật Bản.
- 我々はその自動車メーカーに部品を供給している。
Chúng tôi cung cấp linh kiện cho nhà sản xuất ô tô đó.
Thử ngay
メーカー nghĩa là gì?
