Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

不ふ良りょう

ふりょうfuryou

bất lương, kém chất lượng

EN: bad; poor; inferior

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは不ふ良りょう仲なか間まとぐるになっていた。

    Anh ta cấu kết với đám bạn xấu.

  • 収しゅう穫かく不ふ良りょうは日ひ照でり続つづきのせいである。

    Mất mùa là do hạn hán kéo dài.

Thử ngay

不良 nghĩa là gì?