Danh từN1
不動産
ふどうさんfudousan
bất động sản
EN: real estate
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は不動産を子供達に譲った。
Ông ấy đã nhượng lại bất động sản cho các con.
- 不動産が高すぎるという意見に賛成だ。
Tôi đồng ý với ý kiến cho rằng bất động sản quá đắt.
Thử ngay
不動産 nghĩa là gì?
