Kaku Coach
Danh từN1

内うち訳わけ

うちわけuchiwake

khoản chi tiết, bảng kê

EN: itemization (of expenses); the items; breakdown

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その内うち訳わけは?

    Chi tiết khoản đó thế nào?

  • 内うち訳わけはどのようにしましょう?

    Chúng ta nên làm bảng kê chi tiết thế nào đây?

Thử ngay

内訳 nghĩa là gì?