Kaku Coach
Danh từN1

売うり出だし

うりだしuridashi

bán hạ giá

EN: (bargain) sale

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • あのデパートでは今こん週しゅうメンズスーツが売うり出だし中ちゅうだ。

    Cửa hàng bách hóa đó tuần này đang hạ giá com-lê nam.

Thử ngay

売り出し nghĩa là gì?