Kaku Coach
Danh từN1

インフレ

infure

lạm phát

EN: inflation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • インフレが進すすんでいます。

    Lạm phát đang tiến triển.

  • インフレ進しん行こう度どは鈍っている。

    Tốc độ tiến triển của lạm phát đang chậm lại.

Thử ngay

インフレ nghĩa là gì?