Kaku Coach
Động từN1

営いとなむ

いとなむitonamu

kinh doanh, điều hành

EN: to run (a business); to operate; to conduct

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その島しまには漁ぎょ業ぎょうを営いとなむ人ひとたちが住すんでいた。

    Trên hòn đảo đó có những người làm nghề đánh cá sinh sống.

  • 彼かれはとどまって父ちち親おやの商しょう売ばいを営いとなむことにした。

    Anh ấy quyết định ở lại và tiếp quản việc kinh doanh của cha.

Thử ngay

営む nghĩa là gì?