Kaku Coach
Động từN1

値ね引びき

ねびきnebiki

giảm giá

EN: price reduction; discount

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 値ね引びきしてもらえませんか。

    Bạn có thể giảm giá cho tôi được không?

  • 少すこし値ね引びきしてくれませんか。

    Bạn có thể giảm giá một chút được không?

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

値引き nghĩa là gì?