Kaku Coach
Danh từN1

農のう場じょう

のうじょうnoujou

nông trại

EN: farm (agriculture)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは農のう場じょうで働はたらいた。

    Tôi đã làm việc ở nông trại.

  • 彼かれは農のう場じょうで働はたらいている。

    Anh ấy đang làm việc ở nông trại.

Thử ngay

農場 nghĩa là gì?