Kaku Coach
Danh từN1

産さん物ぶつ

さんぶつsanbutsu

sản vật

EN: product; produce

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この国くにの主要しゅような産さん物ぶつは何なにですか。

    Sản phẩm chính của đất nước này là gì?

  • その展てん覧らん会かいは彼かれの想そう像ぞう力りょくの産さん物ぶつだった。

    Buổi triển lãm đó là sản phẩm từ trí tưởng tượng của anh ấy.

Thử ngay

産物 nghĩa là gì?