Kaku Coach
Danh từN1

残ざん高だか

ざんだかzandaka

số dư

EN: (bank) balance; remainder

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 残ざん高だかを教えおしえてくれますか。

    Bạn có thể cho tôi biết số dư được không?

  • 残ざん高だかを知しりたいのですが。

    Tôi muốn biết số dư tài khoản.

Thử ngay

残高 nghĩa là gì?