Kaku Coach
Danh từN1

小こ切ぎっ手て

こぎってkogitte

Séc

EN: cheque; check

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 小こ切ぎっ手てで支し払はらう。

    Thanh toán bằng séc.

  • 小こ切ぎっ手ては使えつかえますか。

    Tôi có thể dùng séc được không?

Thử ngay

小切手 nghĩa là gì?