Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

国こく産さん

こくさんkokusan

Sản xuất trong nước

EN: domestically produced; domestic; Japanese-made

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • しかし、国こく産さんワインといっても、国こく内ないで瓶びん詰づめされたものは全すべて国こく産さんワインとなります。

    Tuy nhiên, nói là rượu vang nội địa thì tất cả những loại được đóng chai trong nước đều trở thành rượu vang nội địa.

Thử ngay

国産 nghĩa là gì?