Kaku Coach
Danh từN1

財ざい

ざいzai

tài sản

EN: fortune; riches

Tình huống · Quên túi trên tàu

Hành khách để quên túi trên tàu và hỏi nhân viên nhà ga.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは努ど力りょくによって財ざいを成なした。

    Anh ấy đã tạo dựng được tài sản nhờ nỗ lực.

  • 国こく民みん総そう生せい産さんは一いっ国こくの財ざいとサービスを貨か幣へい価か値ちで測った総そう生せい産さん高だかである。

    Tổng sản phẩm quốc nội là tổng sản lượng đo lường tài sản và dịch vụ của một quốc gia bằng giá trị tiền tệ.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

財 nghĩa là gì?