Kaku Coach
Động từN1

購こう買ばい

こうばいkoubai

Mua bán

EN: procurement; purchase; buying

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • お客きゃく様さまの今こん後ごの購こう買ばい需じゅ要ようを明らかにあきらかにしようとしています。

    Đang cố gắng làm rõ nhu cầu mua sắm trong tương lai của khách hàng.

Thử ngay

購買 nghĩa là gì?