Kaku Coach
Động từN1

控こう除じょ

こうじょkoujo

khấu trừ

EN: subtraction; deduction (e.g. of tax)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 税ぜい務む署しょは控こう除じょを認めみとめた。

    Cơ quan thuế đã chấp nhận khoản khấu trừ.

  • 慈じ善ぜん事じ業ぎょうへの寄き付ふは課か税ぜい所しょ得とくから控こう除じょされます。

    Tiền đóng góp từ thiện được khấu trừ khỏi thu nhập chịu thuế.

Thử ngay

控除 nghĩa là gì?