Kaku Coach
Động từN1

漏もらす

もらすmorasu

Rò rỉ, tiết lộ

EN: to let leak; to let out (e.g. light)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは秘ひ密みつをもらすような人ひとではない。

    Anh ấy không phải là người sẽ tiết lộ bí mật.

  • 彼かの女じょが絶たえず不ふ満まんをもらすことに彼かれはがっかりした。

    Anh ấy thất vọng vì cô ấy liên tục thốt ra sự bất mãn.

Thử ngay

漏らす nghĩa là gì?