Động từN1
そらす
sorasu
Quay đi lảng tránh
EN: to turn away (one's eyes, face, etc.); to avert; to divert (e.g. one's attention)
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
そらす nghĩa là gì?
sorasu
Quay đi lảng tránh
EN: to turn away (one's eyes, face, etc.); to avert; to divert (e.g. one's attention)
そらす nghĩa là gì?