Kaku Coach
Động từN1

説せっ得とく

せっとくsettoku

thuyết phục

EN: persuasion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 説せっ得とくに努めつとめた。

    Đã nỗ lực thuyết phục.

  • 彼かれは私わたしを説せっ得とくして行かせた。

    Anh ấy đã thuyết phục tôi đi.

Thử ngay

説得 nghĩa là gì?