Kaku Coach
Động từN1

伝でん達たつ

でんたつdentatsu

truyền đạt

EN: transmission (e.g. news, chemical signals, electricity); communication; delivery

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 英えい語ごは伝でん達たつの手しゅ段だんだ。

    Tiếng Anh là phương tiện truyền đạt.

  • 言こと葉ばは伝でん達たつの手しゅ段だんである。

    Ngôn ngữ là phương tiện truyền đạt.

Thử ngay

伝達 nghĩa là gì?