Danh từN1Văn viết
敬具
けいぐkeigu
kính thư
EN: yours sincerely; sincerely yours; yours truly
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
Từ kết thư trang trọng (≈ “Kính thư”), đi cặp với はいけい ở đầu thư; đặt ở cuối, căn phải.
Lỗi hay gặp: Email công việc hằng ngày ít dùng cặp はいけい・けいぐ — chủ yếu ở thư giấy, thư rất trang trọng.
Thử ngay
敬具 nghĩa là gì?
