Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

簡かん潔けつ

かんけつkanketsu

Giản khiết, ngắn gọn

EN: concise; brief; succinct

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 簡かん潔けつは機き知ちの精せい髄ずい。

    Sự ngắn gọn là tinh hoa của trí tuệ.

  • 簡潔かんけつな説せつ明めいをしろ。

    Hãy giải thích ngắn gọn.

Thử ngay

簡潔 nghĩa là gì?