Tính từ đuôi なN1
片言
かたことkatakoto
bập bẹ
EN: prattle; broken language; halting language
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- そのアメリカ人の男の子は片言の日本語を話した。
Cậu bé người Mỹ đó đã nói tiếng Nhật bập bẹ.
- 僕の片言の英語がなんとか通じたのでほっとしました。
Tôi cảm thấy nhẹ nhõm vì tiếng Anh bập bẹ của mình cuối cùng cũng được hiểu.
Thử ngay
片言 nghĩa là gì?
