Kaku Coach
Động từN1

唱となえる

となえるtonaeru

tụng

EN: to recite; to chant

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼女かのじょの提てい案あんに異い議ぎを唱となえるとは君きみも大だい胆たんだ。

    Bạn thật táo bạo khi dám phản đối đề xuất của cô ấy.

Thử ngay

唱える nghĩa là gì?