Kaku Coach
Danh từN1

ニュアンス

nyuansu

sắc thái

EN: nuance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その言こと葉ばには微妙びみょうなニュアンスがある。

    Từ đó có sắc thái tế nhị.

  • 彼女かのじょの考かんがえと私わたしの考かんがえでは少すこしニュアンスが違ちがう。

    Ý nghĩ của cô ấy và tôi có sắc thái khác nhau một chút.

Thử ngay

ニュアンス nghĩa là gì?