Kaku Coach
Động từN1

討とう論ろん

とうろんtouron

thảo luận

EN: debate; discussion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 討とう論ろんを継けい続ぞくする。

    Tiếp tục cuộc thảo luận.

  • 討とう論ろんは結けつ論ろんに達たっした。

    Cuộc thảo luận đã đi đến kết luận.

Thử ngay

討論 nghĩa là gì?