Động từN1Khiêm nhường
参上
さんじょうsanjou
viếng thăm
EN: calling on; visiting
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
Khiêm nhường: đến thăm người trên — rất trang trọng, cổ, gần như chỉ còn trong thư từ hoặc nói đùa (kiểu “ta đã tới!”).
Lỗi hay gặp: Công việc hằng ngày dùng うかがいます hoặc まいります — さんじょう nghe như kịch cổ.
Thử ngay
参上 nghĩa là gì?
