Kaku Coach
Danh từN1

美び

びbi

Vẻ đẹp, cái đẹp

EN: beauty

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 美びは皮かわ一ひと重え。

    Cái đẹp chỉ cách lớp da mỏng.

  • 真しんは美びにまさる。

    Sự thật vượt trội hơn cái đẹp.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

美 nghĩa là gì?