Danh từN1
衣装
いしょうishou
trang phục
EN: clothing; costume; outfit
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- なんてすてきな衣装だ。
Trang phục đẹp làm sao.
- 私は妹ほど衣装にお金を使いません。
Tôi không dành nhiều tiền cho trang phục như em gái.
Thử ngay
衣装 nghĩa là gì?
いしょうishou
trang phục
EN: clothing; costume; outfit
Trang phục đẹp làm sao.
Tôi không dành nhiều tiền cho trang phục như em gái.
衣装 nghĩa là gì?