Kaku Coach
Danh từN1

楽がく譜ふ

がくふgakufu

Bản nhạc, khuông nhạc

EN: score; sheet music

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはピアノを楽がく譜ふなしで弾ひいた。

    Anh ấy đã chơi piano mà không cần bản nhạc.

  • 彼かの女じょは楽がく譜ふなしにピアノを弾ひく。

    Cô ấy chơi piano không cần nhìn bản nhạc.

Thử ngay

楽譜 nghĩa là gì?