Kaku Coach
Danh từN1

劇げき団だん

げきだんgekidan

đoàn kịch

EN: troupe; theatrical company

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その劇げき団だんは3幕まくものの劇げきを上じょう演えんした。

    Đoàn kịch đó đã biểu diễn một vở kịch ba màn.

  • ロイヤルシェイクスペア劇げき団だんは来らい週しゅう「ベニスの商人」を上じょう演えんすることになっている。

    Đoàn kịch Shakespeare Hoàng gia dự kiến sẽ biểu diễn Người buôn bán thành Venice vào tuần tới.

Thử ngay

劇団 nghĩa là gì?