Kaku Coach
Danh từN1

色しき彩さい

しきさいshikisai

sắc thái

EN: colour; color; hue

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 全すべてが鮮やかあざやかな色しき彩さいに包つつまれ。

    Mọi thứ được bao phủ trong màu sắc tươi sáng.

  • 雄おすのくじゃくは尾おの羽う毛もうが色しき彩さい豊ゆたかである。

    Chim công đực có lông đuôi rất phong phú về màu sắc.

Thử ngay

色彩 nghĩa là gì?