Chữ 嚇 hách · hăm dọa, uy hiếp
Kanji N1 · 17 nét · bộ 口 (miệng) · On カク · Kun おど(す)
Mẹo nhớMiệng (口) gầm đỏ (赫) mặt doạ — HÁCH là hăm doạ.
Miệng (口) gầm đỏ (赫) mặt doạ — HÁCH là hăm doạ.
- 口miệng
- 赫đỏ
Luyện viết chữ 嚇
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 嚇
Mẹo nhớ
Miệng (口) gầm đỏ (赫) mặt doạ — HÁCH là hăm doạ.
- 口miệng
- 赫đỏ
Cách đọc
- Âm On
- カク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おど(す)(đứng một mình)
Nghĩa
hăm dọa, uy hiếp
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
