Chữ 嘉 gia · khen ngợi, tốt đẹp
Kanji N1 · 14 nét · bộ 口 (miệng) · On カ · Kun よみ(する)・よい
Mẹo nhớĐiều tốt (吉) thêm (加) vào — GIA là khen ngợi.
Điều tốt (吉) thêm (加) vào — GIA là khen ngợi.
- 吉tốt
- 加thêm
Luyện viết chữ 嘉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 嘉
Mẹo nhớ
Điều tốt (吉) thêm (加) vào — GIA là khen ngợi.
- 吉tốt
- 加thêm
Cách đọc
- Âm On
- カ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よみ(する)・よい(đứng một mình)
Nghĩa
khen ngợi, tốt đẹp
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
