Chữ 喚 hoán · kêu gọi, hô hoán
Kanji N1 · 12 nét · bộ 口 (miệng) · On カン · Kun わめ(く)
Mẹo nhớMiệng (口) kêu to đổi (奐) cả không khí — HOÁN là hô gọi.
Miệng (口) kêu to đổi (奐) cả không khí — HOÁN là hô gọi.
- 口cái miệng
- 奐rộng
Luyện viết chữ 喚
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 喚
Mẹo nhớ
Miệng (口) kêu to đổi (奐) cả không khí — HOÁN là hô gọi.
- 口cái miệng
- 奐rộng
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わめ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
kêu gọi, hô hoán
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
