Chữ 啄 trác · mổ (chim), gõ
Kanji N1 · 10 nét · bộ 口 (miệng) · On タク、ツク、トク · Kun ついば(む)・つつ(く)
Mẹo nhớMiệng (口) mỏ như heo (豕) dũi — TRÁC là mổ.
Miệng (口) mỏ như heo (豕) dũi — TRÁC là mổ.
- 口mỏ
- 豕heo
Luyện viết chữ 啄
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 啄
Mẹo nhớ
Miệng (口) mỏ như heo (豕) dũi — TRÁC là mổ.
- 口mỏ
- 豕heo
Cách đọc
- Âm On
- タク、ツク、トク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ついば(む)・つつ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
mổ (chim), gõ
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
