Chữ 唆 toa · xúi giục, dụ dỗ
Kanji N1 · 10 nét · bộ 口 (miệng) · On サ · Kun そそ(る)・そそのか(す)
Mẹo nhớMiệng (口) xúi người lâu (夋) đi làm bậy — TOA là xúi giục.
Miệng (口) xúi người lâu (夋) đi làm bậy — TOA là xúi giục.
- 口miệng
- 夋lâu
Luyện viết chữ 唆
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 唆
Mẹo nhớ
Miệng (口) xúi người lâu (夋) đi làm bậy — TOA là xúi giục.
- 口miệng
- 夋lâu
Cách đọc
- Âm On
- サ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- そそ(る)・そそのか(す)(đứng một mình)
Nghĩa
xúi giục, dụ dỗ
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
