Chữ 哉 tai · thay, ôi (thán từ)
Kanji N1 · 9 nét · bộ 口 (miệng) · On サイ · Kun かな・や
Mẹo nhớMiệng (口) than cạnh giáo (戈) — TAI là ôi, thay.
Miệng (口) than cạnh giáo (戈) — TAI là ôi, thay.
- 口miệng
- 戈giáo
Luyện viết chữ 哉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 哉
Mẹo nhớ
Miệng (口) than cạnh giáo (戈) — TAI là ôi, thay.
- 口miệng
- 戈giáo
Cách đọc
- Âm On
- サイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かな・や(đứng một mình)
Nghĩa
thay, ôi (thán từ)
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
