Chữ 吏 lại · quan lại, viên chức
Kanji N1 · 6 nét · bộ 口 (miệng) · On リ
Mẹo nhớMiệng (口) truyền lệnh của viên quan (丈) — LẠI là quan lại.
Miệng (口) truyền lệnh của viên quan (丈) — LẠI là quan lại.
- 口miệng
- 丈quan
Luyện viết chữ 吏
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 吏
Mẹo nhớ
Miệng (口) truyền lệnh của viên quan (丈) — LẠI là quan lại.
- 口miệng
- 丈quan
Cách đọc
- Âm On
- リ(trong từ ghép)
Nghĩa
quan lại, viên chức
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
